熔劑

róng jìdong tề

Hán Việt: dong tề · Pinyin: róng jì

Tổng quan

chất xúc tác nóng chảy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.为促进原料﹑矿石或金属的熔化,在熔炼﹑焊接或煅接时加进的物质。如石灰石﹑二氧化硅等。

Cấu tạo: 熔 (dong) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất trợ dung

Từ liên quan

Gần nghĩa

劑型 · 劑子 · 劑次 · 劑量 · 劑刀 · 熔化 · 熔岩 · 熔度