熔煉
dong luyện
Hán Việt: dong luyện · Pinyin: róng liàn
Tổng quan
nấu chảy
Nghĩa
Việt
- Cihui nấu chảy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熔化炼制; 喻培养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.熔化炼制。 2.喻培养。
Eng
- CC-CEDICT to smelt
- Cihui to smelt
Hán Việt: dong luyện · Pinyin: róng liàn
nấu chảy