熙皞

xī hào hi hạo

Hán Việt: hi hạo · Pinyin: xī hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"熙皥"; 和乐;怡然自得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"熙皥"。 2.和乐;怡然自得。