熙緝 xī jī · hi tập Hán Việt: hi tập · Pinyin: xī jī Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 緝 (tập)Pinyinxī jīHán Việthi tậpCấu tạo熙 + 緝 · hi + tập nghĩa thành phần: hi + tập