熙緝 xī jī · hi tập Hán Việt: hi tập · Pinyin: xī jī Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 緝 (tập)Pinyinxī jīHán Việthi tậpCấu tạo熙 + 緝 · hi + tập nghĩa thành phần: hi + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹光明。语本《诗.周颂.昊天有成命》"于缉熙,单厥心,肆其靖之。"Tân Hoa Tự Điển 1.犹光明。语本《诗.周颂.昊天有成命》"于缉熙,单厥心,肆其靖之。"