熛怒 biāo nù Pinyin: biāo nù Tổng quan Cấu tạo: 熛 + 怒 (nộ)Pinyinbiāo nùCấu tạo熛 + 怒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火盛貌; 引申为热盛; 风迅猛貌; 赤熛怒的省称。古谓五方帝之一,指南方赤帝,司夏。Tân Hoa Tự Điển 1.火盛貌。 2.引申为热盛。 3.风迅猛貌。 4.赤熛怒的省称。古谓五方帝之一,指南方赤帝,司夏。