熛炭 biāo tàn Pinyin: biāo tàn Tổng quan Cấu tạo: 熛 + 炭 (thán)Pinyinbiāo tànCấu tạo熛 + 炭 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 火炭。三國魏.陳琳〈為袁紹檄豫州〉:「覆滄海以沃熛炭,有何不滅者哉?」MainlandTân Hoa Tự Điển 燃烧的炭火。Tân Hoa Tự Điển 1.燃烧的炭火。