熛起

biāo qǐ

Pinyin: biāo qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驟然興起。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「上嫚下暴,惟盜是伐,勝、廣熛起,梁、籍扇烈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅猛而起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅猛而起。