熟獻 shú xiàn · thục hiến Hán Việt: thục hiến · Pinyin: shú xiàn Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 獻 (hiến)Pinyinshú xiànHán Việtthục hiếnCấu tạo熟 + 獻 · thục + hiến nghĩa thành phần: thục + hiến