熱飯

rè fàn nhiệt phạn

Hán Việt: nhiệt phạn · Pinyin: rè fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热的饭;热的饭菜; 把饭或饭菜加热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热的饭;热的饭菜。 2.把饭或饭菜加热。