燈飾

dēng shì đăng sức

Hán Việt: đăng sức · Pinyin: dēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兼具照明及裝飾的燈。如:「耶誕節的腳步近了,百貨公司的櫥窗裡掛起各式各樣的燈飾。」

Eng

  • Cihui 燈飾 dēngshì n. lamp decoration M:²jiàn