燋壤

jiāo rǎng

Pinyin: jiāo rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土地烧焦。形容极其干旱。燋,通"焦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土地烧焦。形容极其干旱。燋,通"焦"。