燋心

jiāo xīn

Pinyin: jiāo xīn

Tổng quan

Cấu tạo: + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 焦急、憂心。《後漢書.卷三三.朱浮傳》:「上下燋心,相望救護。」也作「焦心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧虑,着急。燋,通"焦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑,着急。燋,通"焦"。