燋鯁

jiāo gěng

Pinyin: jiāo gěng

Tổng quan

Cấu tạo: + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻祸患。