燋齒 jiāo chǐ Pinyin: jiāo chǐ Tổng quan Cấu tạo: 燋 + 齒 (xỉ)Pinyinjiāo chǐCấu tạo燋 + 齒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色的牙齿。燋,通"焦"。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的牙齿。燋,通"焦"。