燎燎

liáo liáo liệu liệu

Hán Việt: liệu liệu · Pinyin: liáo liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (liệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明顯的樣子。《墨子.親士》:「大水不潦潦,大火不燎燎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明显貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明显貌。