燔丧

fán sàngphần tang

Hán Việt: phần tang · Pinyin: fán sàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烧毁。

Cấu tạo: 燔 (phần) + 喪 (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧毁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧主 · 丧乱 · 丧事 · 丧亡 · 丧亲 · 丧仪 · 丧假 · 丧偶