燔刑 fán xíng · phần hình Hán Việt: phần hình · Pinyin: fán xíng Tổng quan Cấu tạo: 燔 (phần) + 刑 (hình)Pinyinfán xíngHán Việtphần hìnhCấu tạo燔 + 刑 · phần + hình nghĩa thành phần: phần + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧人致死的残酷刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.烧人致死的残酷刑罚。