燔告 fán gào · phần cáo Hán Việt: phần cáo · Pinyin: fán gào Tổng quan Cấu tạo: 燔 (phần) + 告 (cáo)Pinyinfán gàoHán Việtphần cáoCấu tạo燔 + 告 · phần + cáo nghĩa thành phần: phần + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古祭天时焚柴祝告。Tân Hoa Tự Điển 1.古祭天时焚柴祝告。