燔器 fán qì·phần khí Hán Việt: phần khí · Pinyin: fán qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.烧制器皿。 Cấu tạo: 燔 (phần) + 器 (khí)Pinyinfán qìHán Việtphần khíCấu tạo燔 + 器 · phần + khí nghĩa thành phần: phần + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.烧制器皿。 Từ liên quan Gần nghĩa器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械