燔指

fán zhǐphần chỉ

Hán Việt: phần chỉ · Pinyin: fán zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"烧指"。

Cấu tạo: 燔 (phần) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"烧指"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔 · 指出