燔柴

fán chái phần sài

Hán Việt: phần sài · Pinyin: fán chái

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (sài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭天之禮。《爾雅.釋天》:「祭天曰燔柴,祭地曰瘞薶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭天仪式。将玉帛﹑牺牲等置于积柴上而焚之; 烧火用的柴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭天仪式。将玉帛﹑牺牲等置于积柴上而焚之。 2.烧火用的柴。

Eng

  • Cihui 燔柴 ánchái n. <trad.> fire rite in the worship of Heaven