燔溺

fán nì phần nịch

Hán Việt: phần nịch · Pinyin: fán nì

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (nịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓陷于水火之中。喻指受暴政迫害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓陷于水火之中。喻指受暴政迫害。