燔灼

fán zhuó phần chước

Hán Việt: phần chước · Pinyin: fán zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (chước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 焚燒。《初刻拍案驚奇》卷一六:「約莫一更時分,夜闌人靜,燦若久曠之後,慾火燔灼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧灼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧灼。