燔炙

fán zhì phần chích

Hán Việt: phần chích · Pinyin: fán zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧与烤。亦泛指烹煮; 指烤肉。亦泛指佳肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧与烤。亦泛指烹煮。 2.指烤肉。亦泛指佳肴。