燔炮

fán pào phần pháo

Hán Việt: phần pháo · Pinyin: fán pào

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"燔炰"; 烧烤。语出《诗.小雅.瓠叶》"有兔斯首,炮之燔之。" 3.泛指焚烧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"燔炰"。 2.烧烤。语出《诗.小雅.瓠叶》"有兔斯首,炮之燔之。" 3.泛指焚烧。