燔煨

fán wēi phần ổi

Hán Việt: phần ổi · Pinyin: fán wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (ổi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指蒸煮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指蒸煮。