燕佳

yàn jiā yến giai

Hán Việt: yến giai · Pinyin: yàn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北方美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北方美女。