燕嬉

yàn xī yến hi

Hán Việt: yến hi · Pinyin: yàn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"燕娭"。 2.宴饮嬉戏。娭,同"嬉"。