燕礫 yàn lì · yến lịch Hán Việt: yến lịch · Pinyin: yàn lì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 礫 (lịch)Pinyinyàn lìHán Việtyến lịchCấu tạo燕 + 礫 · yến + lịch nghĩa thành phần: yến + lịch