燕聲 yàn shēng · yến thanh Hán Việt: yến thanh · Pinyin: yàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 聲 (thanh)Pinyinyàn shēngHán Việtyến thanhCấu tạo燕 + 聲 · yến + thanh nghĩa thành phần: yến + thanh