燕鴴

yàn héng

Pinyin: yàn héng

Tổng quan

chim yến đất

Cấu tạo: (yến) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim yến đất。鳥,形狀像家燕而較大,兩翼大部灰褐色,頸的後部有半環形的棕色斑紋,尾純白色,稍分叉。吃蝗蟲等害蟲,對農作物有益。通稱土燕。
  • Cihui chim yến đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種鳥類。外形似燕但體型較大。全身羽毛呈褐色,腹部白色。嘴大。具有長翅膀,而尾部分叉。捕食昆蟲。南歐和非洲一帶分布廣泛。

Eng

  • Cihui 燕鴴 ànhéng n. <zoo.> swallow plover