營信 yíng xìn · doanh tín Hán Việt: doanh tín · Pinyin: yíng xìn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 信 (tín)Pinyinyíng xìnHán Việtdoanh tínCấu tạo營 + 信 · doanh + tín nghĩa thành phần: doanh + tín