營債 yíng zhài · doanh trái Hán Việt: doanh trái · Pinyin: yíng zhài Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 債 (trái)Pinyinyíng zhàiHán Việtdoanh tráiCấu tạo營 + 債 · doanh + trái nghĩa thành phần: doanh + trái