營兆 yíng zhào · doanh triệu Hán Việt: doanh triệu · Pinyin: yíng zhào Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 兆 (triệu)Pinyinyíng zhàoHán Việtdoanh triệuCấu tạo營 + 兆 · doanh + triệu nghĩa thành phần: doanh + triệu