營合 yíng hé · doanh hợp Hán Việt: doanh hợp · Pinyin: yíng hé Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 合 (hợp)Pinyinyíng héHán Việtdoanh hợpCấu tạo營 + 合 · doanh + hợp nghĩa thành phần: doanh + hợp