營哨 yíng shào · doanh tiếu Hán Việt: doanh tiếu · Pinyin: yíng shào Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 哨 (tiếu)Pinyinyíng shàoHán Việtdoanh tiếuCấu tạo營 + 哨 · doanh + tiếu nghĩa thành phần: doanh + tiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 軍營的哨崗或哨兵。如:「要進營區得經營哨檢查。」