營圖 yíng tú · doanh đồ Hán Việt: doanh đồ · Pinyin: yíng tú Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 圖 (đồ)Pinyinyíng túHán Việtdoanh đồCấu tạo營 + 圖 · doanh + đồ nghĩa thành phần: doanh + đồ