營奠 yíng diàn · doanh điện Hán Việt: doanh điện · Pinyin: yíng diàn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 奠 (điện)Pinyinyíng diànHán Việtdoanh điệnCấu tạo營 + 奠 · doanh + điện nghĩa thành phần: doanh + điện Nghĩa EngCihui 營奠 íngdiàn v. offer sacrifices; honor by a rite/service