營寺 yíng sì · doanh tự Hán Việt: doanh tự · Pinyin: yíng sì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 寺 (tự)Pinyinyíng sìHán Việtdoanh tựCấu tạo營 + 寺 · doanh + tự nghĩa thành phần: doanh + tự