營巢

yíng cháo doanh sào

Hán Việt: doanh sào · Pinyin: yíng cháo

Tổng quan

làm tổ

Cấu tạo: (doanh) + (sào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筑巢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筑巢。

Eng

  • CC-CEDICT to nest
  • Cihui to nest