營帳
doanh trướng
Hán Việt: doanh trướng · Pinyin: yíng zhàng
Tổng quan
lều | trại
Nghĩa
Việt
- Cihui lều | trại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.營房。《宋史.卷三二六.田敏傳》:「敏夜率銳兵,襲破其營帳。」 2.露營夜宿時所搭的帳篷。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行军宿营所用之帐篷。借指营房; 野外工作时住宿用的帐篷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行军宿营所用之帐篷。借指营房。 2.野外工作时住宿用的帐篷。
Eng
- CC-CEDICT tent|camp
- Cihui 營帳 íngzhàng n. tent (used as military barracks) M:⁴zuò