營建
doanh kiến
Hán Việt: doanh kiến · Pinyin: yíng jiàn
Tổng quan
xây dựng | kiến trúc xây dựng; kiến tạo。營造;建造。 營建宿舍樓。 xây dựng toà nhà ký túc xá.
Nghĩa
Việt
- Cihui xây dựng | kiến trúc xây dựng; kiến tạo。營造;建造。 營建宿舍樓。 xây dựng toà nhà ký túc xá.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 興築、興建。《後漢書.卷三○下.郎顗傳》:「離房別觀,本不常居,而皆務精土木,營建無已。」《晉書.卷七五.荀崧傳》:「經始明堂,營建辟雍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兴建;建造; 创建。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兴建;建造。 2.创建。
Eng
- CC-CEDICT to build|to construct
- Cihui to build; to construct