營心 yíng xīn · doanh tâm Hán Việt: doanh tâm · Pinyin: yíng xīn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 心 (tâm)Pinyinyíng xīnHán Việtdoanh tâmCấu tạo營 + 心 · doanh + tâm nghĩa thành phần: doanh + tâm