營念 yíng niàn · doanh niệm Hán Việt: doanh niệm · Pinyin: yíng niàn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 念 (niệm)Pinyinyíng niànHán Việtdoanh niệmCấu tạo營 + 念 · doanh + niệm nghĩa thành phần: doanh + niệm