營惑 yíng huò · doanh hoặc Hán Việt: doanh hoặc · Pinyin: yíng huò Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 惑 (hoặc)Pinyinyíng huòHán Việtdoanh hoặcCấu tạo營 + 惑 · doanh + hoặc nghĩa thành phần: doanh + hoặc