營慧 yíng huì · doanh tuệ Hán Việt: doanh tuệ · Pinyin: yíng huì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 慧 (tuệ)Pinyinyíng huìHán Việtdoanh tuệCấu tạo營 + 慧 · doanh + tuệ nghĩa thành phần: doanh + tuệ