營慮 yíng lǜ · doanh lự Hán Việt: doanh lự · Pinyin: yíng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 慮 (lự)Pinyinyíng lǜHán Việtdoanh lựCấu tạo營 + 慮 · doanh + lự nghĩa thành phần: doanh + lự