營改 yíng gǎi · doanh cải Hán Việt: doanh cải · Pinyin: yíng gǎi Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 改 (cải)Pinyinyíng gǎiHán Việtdoanh cảiCấu tạo營 + 改 · doanh + cải nghĩa thành phần: doanh + cải