營書 yíng shū · doanh thư Hán Việt: doanh thư · Pinyin: yíng shū Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 書 (thư)Pinyinyíng shūHán Việtdoanh thưCấu tạo營 + 書 · doanh + thư nghĩa thành phần: doanh + thư